CHỦ ĐỘNG PHÒNG CHỐNG BỆNH DO VI RÚT EBOLA

Tính đến cuối tháng 5 năm 2026, dịch bệnh do vi rút Ebola đang có diễn biến hết sức phức tạp và lây lan nhanh chóng tại Châu Phi, đặc biệt là tại Congo và Uganda. Khu vực này đã ghi nhận khoảng 600 ca nghi ngờ mắc bệnh với 139 trường hợp tử vong, trong đó có hơn 50 ca được chẩn đoán xác định nhiễm Bundibugyo – một trong 6 chủng nguy hiểm nhất của vi rút Ebola. Trước mức độ nghiêm trọng và tốc độ lây lan của dịch bệnh, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã chính thức ban bố đợt bùng phát này là Sự kiện y tế công cộng khẩn cấp gây quan ngại quốc tế (PHEIC).

Để chủ động bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước nguy cơ xâm nhập của dịch bệnh, Bệnh viện Đại học Y Thái Bình cung cấp những thông tin quan trọng và khuyến cáo phòng chống bệnh do vi rút Ebola như sau:

1. Bệnh do vi rút Ebola nguy hiểm như thế nào?

Ebola là một bệnh truyền nhiễm cấp tính và đặc biệt nghiêm trọng ở người. Bệnh thường đi kèm với hội chứng xuất huyết và suy đa tạng, với tỷ lệ tử vong trung bình 50% (có thể lên đến 90%). Bệnh lây truyền qua các con đường chính:

  • Từ động vật sang người: Tiếp xúc trực tiếp với mô, máu và dịch cơ thể của động vật nhiễm bệnh.
  • Từ người sang người: Lây qua việc tiếp xúc trực tiếp (qua vết thương hở trên da hoặc niêm mạc) với máu, chất tiết, và các dịch cơ thể (phân, nước tiểu, nước bọt, tinh dịch) của người bệnh.
  • Qua vật dụng trung gian: Tiếp xúc với các đồ vật đã bị nhiễm vi rút như quần áo, chăn màn, kim tiêm của người bệnh.
  1. Dấu hiệu nhận biết và tiêu chuẩn chẩn đoán

Thời gian ủ bệnh trung bình từ 2 đến 21 ngày. Việc phân loại ca bệnh được căn cứ vào các biểu hiện lâm sàng và đặc biệt là yếu tố dịch tễ:

* Triệu chứng lâm sàng

– Sốt cấp tính, mệt mỏi nhiều.

– Đau đầu, đau mỏi cơ, đau họng.

– Buồn nôn/nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy.

– Viêm kết mạc.

– Triệu chứng xuất huyết: Đi ngoài phân đen, chảy máu nơi tiêm truyền, ho máu, chảy máu chân răng, đái máu, chảy máu âm đạo

– Triệu chứng khác: sốc, suy đa tạng (suy gan, suy thận…)

*  Ca bệnh nghi ngờ:

Là trường hợp có biểu hiện lâm sàng: Sốt cấp tính ≥ 38°C và kèm theo ít nhất một trong các triệu chứng (đau đầu, nôn/tiêu chảy, đau bụng, xuất huyết không giải thích được) VÀ có yếu tố dịch tễ trong vòng 21 ngày trước khi khởi phát triệu chứng, bao gồm:

  • Tiếp xúc với máu, dịch cơ thể hoặc đồ dùng của người bệnh được xác định hoặc nghi nhiễm vi rút Ebola;
  • Đi về từ vùng dịch bệnh do vi rút Ebola đang lưu hành;
  • Trực tiếp xử lý, tiếp xúc với động vật ốm/chết do vi rút Ebola.

*  Ca bệnh xác định: Là ca bệnh nghi ngờ và được khẳng định bằng xét nghiệm RT-PCR dương dính

* Chẩn đoán phân biệt

Bệnh do vi rút Ebola cần phân biệt với:

– Sốt rét;

– Sốt xuất huyết Dengue;

– Bệnh do Streptococcus suis;

– Nhiễm trùng huyết do não mô cầu;

– Nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm khuẩn;

– Leptospirosis.

  1. Phương pháp xét nghiệm

* Xét nghiệm phát hiện căn nguyên

– Test nhanh tìm kháng nguyên vi rút Ebola, kháng thể để sàng lọc ca bệnh

– RT-PCR là phương pháp xét nghiệm đặc hiệu để khẳng định ca bệnh

– Giải trình tự gen và nuôi cấy vi rút tại phòng an toàn sinh hoc cấp III, IV

* Các xét nghiệm khác

– Tổng phân tích tế bào máu: thường có giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu

– Hóa sinh máu: tăng AST, ALT. Createnin và ure máu có thể tăng trong thời gian tiến triển của bệnh

– Đông máu: rối loạn đông máu nội mạch rải rác

– Xét nghiệm nước tiểu: protein niệu

– Các xét nghiệm chẩn đoán phân biệt và chẩn đoán nhiễm trùng thứ phát (CRP, Pro-calcitonin, nuôi cấy vi khuẩn…). Các xét nghiệm và chẩn đoán hình  ảnh đánh giá tổn thương cơ quan tùy theo tình trạng bệnh.

  1. Điều trị và vắc-xin phòng bệnh

* Nguyên tắc điều trị

– Các ca bệnh nghi ngờ đều phải được khám tại bệnh viện, cách ly và lấy mẫu bệnh phẩm để gửi làm xét nghiệm đặc hiệu chẩn đoán bệnh. Các ca bệnh được xác định cần phải nhập viện điều trị và cách ly hoàn toàn

– Bệnh chủ yếu là điều trị hỗ trợ. Hiện mới chỉ có kháng nguyên đơn dòng điều trị đặc hiệu cho Ebola Zaize (EBOV). Với các loài còn lại chưa có thuốc điều trị đặc hiệu được phê duyệt, điều trị đặc hiệu là chủ yếu.

* Vắc-xin đặc hiệu

Năm 2019, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và WHO đã chính thức phê duyệt vắc-xin Ervebo (rVSV-ZEBOV) có hiệu quả cao trong phòng ngừa lây nhiễm loài Zaire ebolavirus. Tuy nhiên, các chủng khác (bao gồm chủng Bundibugyo đang bùng phát) hiện chưa có vắc-xin hợp tính. Vắc-xin chủ yếu được ưu tiên tiêm cho nhóm nguy cơ cao như nhân viên y tế, người tiếp xúc gần tại vùng dịch.

  1. Lưu ý với một số nhóm người bệnh

– Phụ nữ mang thai; có nguy cơ sảy thai/đẻ non, chảy máu sau sinh rất cao. Việc chỉ định dùng oxytocin và các can thiệp sau sinh cần tuân thủ đúng hướng dẫn để giúp người bệnh cầm máu

– Phụ nữ cho con bú: vi rút Ebola có thể lây truyền qua sữa mẹ, nên tạm ngừng cho con bú. Khi nghi ngờ mẹ bị nhiễm bệnh, mẹ và trẻ cần được nhập viện và cách ly cho đến khi được loại trừ nhiễm bệnh

– Trẻ em: ưu tiên bù dịch đường uống, điều chỉnh liều thuốc theo cân nặng, chú ý hạ đường huyết và thân nhiệt

– Người cao tuổi, suy giảm miễn dịch: nguy cơ tiến triển nặng nhanh, cần theo dõi sát

  1. Khuyến cáo phòng bệnh dành cho cộng đồng

Để bảo vệ bản thân và cộng đồng, mỗi người dân cần thực hiện nghiêm túc các biện pháp sau:

– Vệ sinh tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước sạch hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay nhanh.

– An toàn thực phẩm và môi trường: Ăn chín, uống sôi; giữ gìn vệ sinh cá nhân và dọn dẹp môi trường sống thông thoáng, sạch sẽ.

– Giữ khoảng cách an toàn: Hạn chế tối đa tiếp xúc với người đang có dấu hiệu nghi mắc các bệnh truyền nhiễm.

– Tránh nguồn lây: Tuyệt đối không tiếp xúc với máu, dịch tiết của người bệnh hoặc động vật nghi nhiễm bệnh/chết không rõ nguyên nhân.

– Khai báo y tế và theo dõi sức khỏe: Người đi, đến hoặc trở về từ các khu vực đang có dịch Ebola cần chủ động tự cách ly và theo dõi sức khỏe chặt chẽ trong vòng 21 ngày.Trong thời gian này không được cho sữa, không hiến máu, mô, tạng, tinh dịch.

– Thăm khám kịp thời: Nếu xuất hiện các triệu chứng như sốt ≥ 38°C, đau đầu, tiêu chảy, xuất huyết… cần đeo khẩu trang y tế và đến ngay cơ sở y tế gần nhất. Bắt buộc phải khai báo rõ tiền sử đi lại và lịch sử tiếp xúc (yếu tố dịch tễ) cho nhân viên y tế.

Đừng hoang mang, hãy chủ động phòng bệnh! Sự cảnh giác và ý thức tuân thủ của mỗi cá nhân là “lá chắn” vững chắc nhất bảo vệ sức khỏe cho cả cộng đồng.

PK Nhiệt đới & Phòng CTXH

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *