BỆNH DO VIRUS NIPAH

  1. Đại cương

          Virus Nipah – là một tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nhóm A lây từ động vật sang người (chủ yếu qua dơi ăn quả) hoặc tiếp xúc với vật phẩm, thực phẩm bị nhiễm virus. Virus Nipah thuộc họ Paramyxoviridae, loài Henipavirus. Đây là virus nguy hiểm hiếm gặp, có thể gây viêm não và viêm phổi nặng, với tỷ lệ tử vong cao nếu không được phát hiện và chăm sóc kịp thời.

          Virus Nipah được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1999 tại Malaysia. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), bệnh do virus Nipah ghi nhận ghi nhận rải rác ca bệnh ở phạm vi nhỏ tại một số quốc gia, chưa tạo thành ổ dịch lớn. Tỷ lệ chết/mắc ở các trường hợp nhập viện khoảng 40 – 75%. Hiện bệnh chưa có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu bệnh do virus Nipah gây ra cho cả người và động vật.

      Theo thông tin từ hệ thống giám sát bệnh truyền  nhiễm, từ ngày 27/12/2025 đến ngày 26/01/2026, Ấn Độ ghi nhận 05 trường hợp nghi ngờ mắc bệnh do virus Nipah (trong đó có 02 trường hợp có xét nghiệm khẳng định) tại một bệnh viện ở Tây Bengal.

      Theo Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế cho biết đến ngày 31/01/2026, Việt Nam chưa ghi nhận trường hợp mắc bệnh do virus Nipah. Tuy nhiên trong bối cảnh nhu cầu đi lại quốc tế, giao thương, vận chuyển động vật gia tăng, đặc biệt là trong dịp Tết Nguyên đán, tiềm ẩn nguy cơ bệnh xâm nhập và lây lan trong nước.

  1. Đường lây

          Lây từ động vật sang người. Ổ chứa tự nhiên của virus Nipah chủ yếu là dơi ăn quả. Người có thể nhiễm bệnh khi:

       – Tiếp xúc trực tiếp với dơi, lợn nhiễm bệnh

       – Ăn thực phẩm hoặc đồ uống nhiễm virus

       – Lây từ người sang người qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết, dịch bài tiết của người bệnh

  1. Triệu chứng lâm sàng

      * Thời gian ủ bệnh: trong khoảng 4 – 14 ngày. Bệnh có thể diễn biến từ thể nhẹ đến nặng. Người bệnh nhiễm virus có thể có các triệu chứng không đặc hiệu hoặc chỉ giống như cảm cúm thông thường với các dấu hiệu: sốt, đau đầu, đau cơ, nôn mửa, mệt mỏi, ho, đau họng khiến việc phát hiện sớm trở nên khó khăn. Trong một số trường hợp, bệnh có thể tiến triển nặng hơn với dấu hiệu như ho, khó thở, viêm phổi, viêm màng não.

      * Giai đoạn toàn phát: Có thể xuất hiện các dấu hiệu viêm não cấp tính: lơ mơ, rối loạn ý thức, mất định hướng, co giật, hôn mê và có thể tử vong nhanh trong vòng 24 – 48 giờ. Một số người bệnh gặp vấn đề hô hấp nghiêm trọng, như khó thở, viêm phổi không điển hình hoặc suy hô hấp cấp tính.

      * Di chứng lâu dài: Những người sống sót sau nhiễm bệnh có thể gặp các di chứng thần kinh kéo dài, bao gồm co giật kéo dài, giảm khả năng tập trung, suy giảm trí nhớ, thay đổi tính cách như dễ cáu gắt, trầm cảm hoặc lo âu, mất khả năng điều khiển cơ thể và khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày.

  1. Chẩn đoán

          Việc chẩn đoán sớm bệnh do virus Nipah là khó khăn vì các triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu, giống các bệnh cảm cúm hoặc viêm đường hô hấp thông thường. Tuy nhiên việc phát hiện sớm có ý nghĩa quan trọng trong giảm tỷ lệ tử vong và phòng chống bệnh, kiểm soát ổ dịch.

          – Ca bệnh nghi ngờ: cần nghĩ đến nhiễm Nipah ở người bệnh có triệu chứng lâm sàng phù hợp kèm theo tiền sử đi, đến, về từ vùng lưu hành bệnh (Ấn Độ, Bangladesh) hoặc có tiền sử tiếp xúc với nguồn lây như dơi, lợn hoặc người bệnh.

          – Chẩn đoán xác định:

      + Virus Nipah có thể phát hiện trong giai đoạn bệnh hoặc giai đoạn hồi phục. Cần xét nghiệm Realtime PT – PCR trong giai đoạn sớm từ bệnh phẩm dịch hầu họng, tỵ hầu, dịch não tủy, nước tiểu, máu của người bệnh. Đây là phương pháp phổ biến nhất để phát hiện Nipah. Phương pháp này nhanh và chính xác, nhưng yêu cầu lấy mẫu đúng cách và bảo quản cẩn thận.

      + Xét nghiệm ELISA trong giai đoạn muộn hoặc hồi phục: với virus Nipah, ELISA giúp xác định xem người bệnh có phản ứng miễn dịch với virus hay không, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi các ca nhiễm.

      + Nuôi cấy virus: mẫu bệnh phẩm được lấy từ người hoặc động vật và nuôi để virus phát triển, từ đó xác nhận sự hiện diện của Nipah. Đây là phương pháp rất chính xác, nhưng tốn thời gian và chỉ được thực hiện ở các phòng thí nghiệm đặc biệt.

  1. Điều trị

          Hiện chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu với người bệnh nhiễm Nipah. Chủ yếu là điều trị triệu chứng, hỗ trợ  hô hấp và xử lý các biến chứng thần kinh nếu có, chăm sóc tích cực và nghỉ ngơi. Tuyệt đối không tự điều trị tại nhà khi có dấu hiệu nặng hay chủ quan coi là cảm cúm thông thường.

          Những biểu hiện sau là dấu  hiệu nguy hiểm cần cấp cứu:

      – Lơ mơ, phản ứng chậm, không đi lại được

      – Thở nhanh, khó thở, tím tái, đau ngực nặng

      – Sốt cao kéo dài

      – Nôn nhiều, tiêu chảy liên tục, xuất huyết tiêu hóa

      – Co giật, rối loạn ý thức, hôn mê

  1. Phòng bệnh

          Để chủ động phòng, chống bệnh do virus Nipah, Bộ Y tế khuyến cáo người dân:

      – Cần chủ động phòng ngừa, hạn chế đến khu vực có dịch bệnh do virus Nipah nếu không thực sự cần thiết; thực hiện tốt các biện pháp vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường. Không tiếp xúc gần với động vật có khả năng lây truyền cao như dơi ăn quả và thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi giết mổ, tiếp xúc với động vật.

      – Đảm bảo vệ sinh thực phẩm: thực hiện “ăn chín, uống sôi”, rửa sạch và gọt vỏ trái cây trước khi ăn, không ăn, uống các loại trái cây có dấu hiệu bị động vật (dơi, chim) cắn hoặc gặm nhấm; tránh uống nước nhựa cây (nhựa cây thốt nốt, nhựa dừa sống hoặc chưa qua chế biến); không sử dụng thực phẩm từ các loài động vật hoang dã.

      – Trong vòng 14 ngày kể từ khi về từ vùng dịch, nếu có các triệu chứng như: đau đầu, đau cơ, nôn mửa, đau họng, chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn, co giật cần liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất, hạn chế tiếp xúc với người khác, thông báo rõ tiền sử dịch tễ cho nhân viên y tế.

      – Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với người bệnh, vật phẩm ô nhiễm từ người bệnh; cần sử dụng khẩu trang, găng tay và đồ bảo hộ cá nhân khi chăm sóc, điều trị người nghi ngờ, mắc bệnh, sau đó rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.

ThS Trương Thị Minh Diệu – PT phòng khám Nhiệt đới

Bài viết cùng chủ đề:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *